Xung đột Trung Đông: Xuất khẩu gạo Việt Nam chi phí tăng, giao hàng chậm, rủi ro cao
Xuất khẩu gạo của Việt Nam đang chịu nhiều biến động do xung đột Trung Đông làm ảnh hưởng tới chi phí vận tải, thời gian giao hàng và rủi ro thương mại. Trước bối cảnh này, các doanh nghiệp xuất khẩu phải điều chỉnh chiến lược, nâng cao chất lượng sản phẩm và đa dạng hóa thị trường để duy trì sức cạnh tranh và ổn định nguồn cung.
Xuất khẩu gạo Việt Nam năm 2026 có nhiều biến động vì xung đột Trung Đông. Ảnh: H.X
Xung đột Trung Đông ảnh hưởng đến thị trường gạo thế giới, trong đó có Việt Nam
Chiều 24/3, tại TP Cần Thơ, Bộ Công Thương tổ chức hội nghị thúc đẩy xuất khẩu gạo năm 2026.
Tại đây, ông Nguyễn Việt San - Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài (Bộ Công Thương) cho biết, nếu như trước đây, thị trường gạo thế giới chủ yếu vận hành theo quy luật cung – cầu thì trong giai đoạn hiện nay, các yếu tố địa chính trị ngày càng đóng vai trò chi phối trực tiếp và sâu sắc, đặc biệt là xung đột Trung Đông.
Theo ông San, xung đột Trung Đông đã ảnh hưởng trực tiếp tới tuyến vận tải qua Biển Đỏ và kênh đào Suez – tuyến đường quan trọng đối với thương mại từ châu Á sang châu Phi và châu Âu. Hệ quả là nhiều hãng tàu phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng, thời gian vận chuyển kéo dài thêm từ 7 - 15 ngày, kéo theo chi phí vận tải và bảo hiểm tăng đáng kể.
Đối với mặt hàng gạo, vốn có biên lợi nhuận không cao thì việc chi phí logistics tăng lên đã làm tăng giá thành giao hàng, giảm khả năng cạnh tranh của gạo Việt Nam, gia tăng rủi ro giao hàng và thực hiện hợp đồng.
Ngoài vấn đề vận tải, nhiều quốc gia nhập khẩu đã điều chỉnh chính sách theo hướng tăng dự trữ lương thực, siết nhập khẩu theo mùa vụ, áp dụng các công cụ thuế, hạn ngạch linh hoạt, đa dạng hóa nguồn cung để giảm phụ thuộc.
Cụ thể, Philippines áp dụng cơ chế thuế nhập khẩu linh hoạt theo giá thế giới và kiểm soát nhập khẩu theo mùa vụ; Indonesia giảm nhập khẩu và hướng tới tự chủ lương thực; Malaysia duy trì cơ chế nhập khẩu tập trung với sự điều tiết chặt chẽ của nhà nước.
Những thay đổi này khiến thị trường gạo trở nên khó dự báo hơn, phụ thuộc nhiều vào quyết định chính sách và đòi hỏi doanh nghiệp phải thích ứng nhanh hơn.
Chiến lược của các nước xuất khẩu lớn cũng đã thay đổi. Như Ấn Độ, sau giai đoạn hạn chế xuất khẩu, đã quay trở lại mạnh mẽ với nguồn cung lớn, tạo áp lực giảm giá. Myanmar gia tăng thị phần trong phân khúc giá thấp tại thị trường Philippines. Thái Lan chuyển hướng sang phát triển gạo cao cấp, giá trị cao.
Như vậy, cạnh tranh trên thị trường gạo hiện nay không chỉ là cạnh tranh về giá, mà đã chuyển sang cạnh tranh về phân khúc, chất lượng và chiến lược thị trường.
"Thị trường gạo thế giới đang chuyển từ trạng thái tương đối ổn định sang trạng thái biến động có cấu trúc, thay đổi có tính dài hạn, đòi hỏi chúng ta phải có cách tiếp cận mới trong phát triển thị trường xuất khẩu gạo" - ông San nói thêm.
Thị trường xuất khẩu gạo của Việt Nam có nhiều biến động
Về ảnh hưởng của yếu tố địa chính trị đến từng khu vực thị trường cụ thể, theo ông San, đối với khu vực châu Á, đây là khu vực thị trường truyền thống nhưng biến động mạnh. Đặc điểm nổi bật của khu vực này là nhu cầu lớn nhưng chính sách điều hành theo hướng siết nhập khẩu theo mùa vụ và gia tăng cạnh tranh từ các nguồn cung khác.
Đối với khu vực châu Phi, đây là thị trường tiềm năng nhưng nhạy cảm với địa chính trị. Đây vẫn là khu vực có nhu cầu nhập khẩu gạo lớn và ổn định. Tuy nhiên, khu vực này phụ thuộc nhiều vào vận tải đường biển, nhạy cảm với chi phí logistics, có rủi ro về thanh toán. Trong bối cảnh hiện nay, chi phí vận tải tăng đã làm giảm khả năng cạnh tranh của gạo Việt Nam, xuất khẩu trong ngắn hạn có xu hướng chững lại. Tuy nhiên, về trung và dài hạn, đây vẫn là thị trường rất tiềm năng.
Đối với khu vực Trung Đông, Bắc Phi, đây là khu vực phụ thuộc lớn vào nhập khẩu lương thực. Trong ngắn hạn, xung đột làm gián đoạn logistics, gia tăng rủi ro thương mại. Nhưng trong trung hạn, nhu cầu dự trữ lương thực có thể tăng, mở ra cơ hội cho các nước xuất khẩu, trong đó có Việt Nam.
Đối với khu vực EU và các thị trường cao cấp, đây không phải là thị trường lớn về khối lượng nhưng có vai trò đặc biệt quan trọng vì là thị trường định chuẩn, là nơi tạo ra giá trị gia tăng cao. Trong bối cảnh địa chính trị hiện nay, EU tăng yêu cầu về tiêu chuẩn, ưu tiên chuỗi cung ứng minh bạch, bền vững, tăng rào cản kỹ thuật. Do đó, đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để nâng cấp ngành gạo Việt Nam.
Định hướng lại công tác phát triển thị trường gạo Việt Nam
Trước tác động của biến động địa chính trị đối với thị trường gạo, ông San có 5 kiến nghị trọng tâm.
Cụ thể, thứ nhất, ông kiến nghị định hướng lại công tác phát triển thị trường theo hướng có trọng tâm, phân tầng rõ ràng, bảo đảm vừa duy trì ổn định tại các thị trường truyền thống, vừa chủ động mở rộng thị trường mới và nâng cao giá trị tại các thị trường cao cấp.
Thứ hai, thúc đẩy thiết lập và củng cố các khuôn khổ hợp tác song phương về thương mại gạo, tạo nền tảng ổn định cho hoạt động xuất khẩu, đặc biệt tại các thị trường có chính sách điều hành linh hoạt, qua đó giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và chủ động trong ký kết hợp đồng dài hạn.
Thứ ba, đẩy nhanh quá trình nâng cấp chuỗi giá trị ngành gạo, trọng tâm là hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và phát triển bền vững, nhằm bảo đảm khả năng duy trì và mở rộng thị trường trong bối cảnh yêu cầu ngày càng cao.
Thứ tư, định hướng cơ cấu sản phẩm và phương thức tiếp cận phù hợp với từng thị trường, trong đó ưu tiên nâng tỷ trọng gạo chất lượng cao tại các thị trường chủ lực, đồng thời củng cố vị thế tại các thị trường giá trị cao và duy trì ổn định tại các thị trường truyền thống.
Cụ thể, đối với thị trường Philippines, cần ổn định thị trường và duy trì thị phần trong bối cảnh chính sách điều hành linh hoạt, đồng thời từng bước nâng tỷ trọng gạo chất lượng cao.
Đối với thị trường EU và các thị trường cao cấp, tập trung nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, xây dựng thương hiệu và từng bước tham gia sâu hơn vào hệ thống phân phối.
Đối với khu vực châu Phi và Trung Đông, cần duy trì sự hiện diện ổn định, đồng thời tăng cường các biện pháp kiểm soát rủi ro liên quan đến logistics và thanh toán.
Cuối cùng, ông San đề nghị các doanh nghiệp chủ động nâng cao năng lực thích ứng, đa dạng hóa thị trường, điều chỉnh cơ cấu sản phẩm và tăng cường quản trị rủi ro, từng bước tham gia sâu hơn vào hệ thống phân phối nhằm nâng cao giá trị gia tăng cho gạo Việt Nam.